Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền gas" (1)

tiền gas
Tiếng Anh Danh từgas bill
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tiền gas" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiền gas" (1)

Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.